色組變化器

sắc tổ biến hóa khí

Hán Việt: sắc tổ biến hóa khí

Tổng quan

(máy tính) sơ đồ ma trận

Cấu tạo: (sắc) + (tổ) + (biến) + (hóa) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy tính) sơ đồ ma trận