色羅銅合金 sắc la đồng hợp kim Hán Việt: sắc la đồng hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 羅 (la) + 銅 (đồng) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việtsắc la đồng hợp kimCấu tạo色 + 羅 + 銅 + 合 + 金 · sắc + la + đồng + hợp + kim nghĩa thành phần: sắc + la + đồng + hợp + kim