色覺檢測計 sắc giác kiểm trắc kế Hán Việt: sắc giác kiểm trắc kế Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 覺 (giác) + 檢 (kiểm) + 測 (trắc) + 計 (kế)Hán Việtsắc giác kiểm trắc kếCấu tạo色 + 覺 + 檢 + 測 + 計 · sắc + giác + kiểm + trắc + kế nghĩa thành phần: sắc + giác + kiểm + trắc + kế