色閃動現象
sắc thiểm động hiện tượng
Hán Việt: sắc thiểm động hiện tượng
Tổng quan
Cấu tạo: 色 (sắc) + 閃 (thiểm) + 動 (động) + 現 (hiện) + 象 (tượng)
Hán Việt: sắc thiểm động hiện tượng
Cấu tạo: 色 (sắc) + 閃 (thiểm) + 動 (động) + 現 (hiện) + 象 (tượng)