艷史 diễm sử Hán Việt: diễm sử Tổng quan Hán Việt: DIỆM, DIỄM SỬ chuyện tình yêu; tình sử 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧指关于男女爱情的故事。 Cấu tạo: 艳 (diễm) + 史 (sử)Hán Việtdiễm sửTừ loạidanhCấu tạo艳 + 史 · diễm + sử nghĩa thành phần: diễm + sử Nghĩa ViệtCihui chuyện tình yêu; tình sử。舊時指關於男女愛情的故事。 Từ liên quan Gần nghĩa史上 · 史乘 · 史书 · 史传 · 史册 · 史前 · 史劇 · 史卓