史卓

shǐ zhuósử trác

Hán Việt: sử trác · Pinyin: shǐ zhuó

Tổng quan

Straw (tên)

Cấu tạo: 史 (sử) + 卓 (trác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Jack Straw (1946-), chính trị gia Đảng Lao động Anh, ngoại trưởng 2001-2006
  • Tần suất từ Straw (tên) , Jack Straw (1946-), chính trị gia Đảng Lao động Anh, ngoại trưởng 2001-2006

Eng

  • Cihui Straw (name); Jack Straw (1946-), UK Labour Party politician, foreign secretary 2001-2006
  • Tần suất từ Straw (name); Jack Straw (1946-), UK Labour Party politician, foreign secretary 2001-2006

Từ liên quan

Gần nghĩa

卓倚 · 卓兰 · 卓尔 · 卓尼 · 卓异 · 卓拔 · 卓朔 · 卓求