史前

shǐ qiánsử tiền

Hán Việt: sử tiền · Pinyin: shǐ qián

Tổng quan

tiền sử. thời tiền sử. 史前考古學. khảo cổ học thời tiền sử

新华 · Tân Hoa Đại lục

没有历史记录的远古时代史前时代。

Cấu tạo: 史 (sử) + 前 (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời tiền sử
  • Cihui (định ngữ) tiền sử
  • Tần suất từ thời tiền sử; (định ngữ) tiền sử; sử tiền: tiền sử; tiền sử. thời tiền sử. 史前考古學. khảo cổ học thời tiền sử.; tiền sử
  • Biên soạn 史前 shǐqián attr. prehistoric ◆n. prehistoric era

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有历史记录的远古时代史前时代。

Eng

  • Cihui prehistoric times; (attributive) prehistoric
  • Tần suất từ 史前 shǐqián attr. prehistoric ◆n. prehistoric era

Đức

  • Handedict prähistorisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

史前人 · 史前地 · 史前的 · 前一 · 前世 · 前乘 · 前事 · 前些