艺术双年展

yì shù shuāng nián zhǎnnghệ thuật song niên triển

Hán Việt: nghệ thuật song niên triển · Pinyin: yì shù shuāng nián zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 雙 (song) + 年 (niên) + 展 (triển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biên niên nghệ thuật

Đức

  • Handedict Kunstbiennale (S, Kunst)

Từ liên quan

Gần nghĩa

艺术之性质 · 艺术品爱好 · 艺术体操 · 艺术学院 · 艺术造街 · 艺术图书馆 · 艺术复制品 · 艺术家字画