藝術雙年展
nghệ thuật song niên triển
Hán Việt: nghệ thuật song niên triển · Pinyin: yì shù shuāng nián zhǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 雙 (song) + 年 (niên) + 展 (triển)
Hán Việt: nghệ thuật song niên triển · Pinyin: yì shù shuāng nián zhǎn
Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 雙 (song) + 年 (niên) + 展 (triển)