艺术家字画 yì shù jiā zì huà·nghệ thuật gia tự họa Hán Việt: nghệ thuật gia tự họa · Pinyin: yì shù jiā zì huà Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 家 (gia) + 字 (tự) + 畫 (họa)Pinyinyì shù jiā zì huàHán Việtnghệ thuật gia tự họaTừ loạidanhCấu tạo藝 + 術 + 家 + 字 + 畫 · nghệ + thuật + gia + tự + họa nghĩa thành phần: nghệ + thuật + gia + tự + họa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thư pháp nghệ sĩĐứcHandedict Künstlerschrift (S, Kunst) Từ liên quan Gần nghĩa艺术之性质 · 艺术品爱好 · 艺术体操 · 艺术学院 · 艺术造街 · 艺术双年展 · 艺术图书馆 · 艺术复制品