藝術家字畫 yì shù jiā zì huà · nghệ thuật gia tự họa Hán Việt: nghệ thuật gia tự họa · Pinyin: yì shù jiā zì huà Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 家 (gia) + 字 (tự) + 畫 (họa)Pinyinyì shù jiā zì huàHán Việtnghệ thuật gia tự họaCấu tạo藝 + 術 + 家 + 字 + 畫 · nghệ + thuật + gia + tự + họa nghĩa thành phần: nghệ + thuật + gia + tự + họa