藝術性翻譯

nghệ thuật tính phiên dịch

Hán Việt: nghệ thuật tính phiên dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (thuật) + (tính) + (phiên) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藝術性翻譯 ìshùxìng fānyì n. <lg.> artistic translation