艾倫謝潑德 ài lún xiè pō dé · ngải luân tạ bát đức Hán Việt: ngải luân tạ bát đức · Pinyin: ài lún xiè pō dé Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 倫 (luân) + 謝 (tạ) + 潑 (bát) + 德 (đức)Pinyinài lún xiè pō déHán Việtngải luân tạ bát đứcCấu tạo艾 + 倫 + 謝 + 潑 + 德 · ngải + luân + tạ + bát + đức nghĩa thành phần: ngải + luân + tạ + bát + đức