艾倫金斯堡 ài lún jīn sī bǎo · ngải luân kim tư bảo Hán Việt: ngải luân kim tư bảo · Pinyin: ài lún jīn sī bǎo Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 倫 (luân) + 金 (kim) + 斯 (tư) + 堡 (bảo)Pinyinài lún jīn sī bǎoHán Việtngải luân kim tư bảoCấu tạo艾 + 倫 + 金 + 斯 + 堡 · ngải + luân + kim + tư + bảo nghĩa thành phần: ngải + luân + kim + tư + bảo