艾克斯射線 àikèsī-shèxiàn · ngải khắc tư xạ tuyến Hán Việt: ngải khắc tư xạ tuyến · Pinyin: àikèsī-shèxiàn Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 射 (xạ) + 線 (tuyến)Pinyinàikèsī-shèxiànHán Việtngải khắc tư xạ tuyếnCấu tạo艾 + 克 + 斯 + 射 + 線 · ngải + khắc + tư + xạ + tuyến nghĩa thành phần: ngải + khắc + tư + xạ + tuyến Nghĩa EngCihui X-ray