艾克森美孚 ài kè sēn měi fú · ngải khắc sâm mĩ phu Hán Việt: ngải khắc sâm mĩ phu · Pinyin: ài kè sēn měi fú Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 克 (khắc) + 森 (sâm) + 美 (mĩ) + 孚 (phu)Pinyinài kè sēn měi fúHán Việtngải khắc sâm mĩ phuCấu tạo艾 + 克 + 森 + 美 + 孚 · ngải + khắc + sâm + mĩ + phu nghĩa thành phần: ngải + khắc + sâm + mĩ + phu