艾勒裡昆恩 ài lēi lǐ kūn ēn · ngải lặc lí côn ân Hán Việt: ngải lặc lí côn ân · Pinyin: ài lēi lǐ kūn ēn Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 勒 (lặc) + 裡 (lí) + 昆 (côn) + 恩 (ân)Pinyinài lēi lǐ kūn ēnHán Việtngải lặc lí côn ânCấu tạo艾 + 勒 + 裡 + 昆 + 恩 · ngải + lặc + lí + côn + ân nghĩa thành phần: ngải + lặc + lí + côn + ân