艾卜伯克爾 ài bo bó kè ěr · ngải bặc bá khắc nhĩ Hán Việt: ngải bặc bá khắc nhĩ · Pinyin: ài bo bó kè ěr Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 卜 (bặc) + 伯 (bá) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ)Pinyinài bo bó kè ěrHán Việtngải bặc bá khắc nhĩCấu tạo艾 + 卜 + 伯 + 克 + 爾 · ngải + bặc + bá + khắc + nhĩ nghĩa thành phần: ngải + bặc + bá + khắc + nhĩ