艾卜伯克爾

ài bo bó kè ěr ngải bặc bá khắc nhĩ

Hán Việt: ngải bặc bá khắc nhĩ · Pinyin: ài bo bó kè ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (ngải) + (bặc) + (bá) + (khắc) + (nhĩ)