艾吉尼爾斯玻爾
ngải cát ni nhĩ tư pha nhĩ
Hán Việt: ngải cát ni nhĩ tư pha nhĩ · Pinyin: ài jí ní ěr sī bō ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 吉 (cát) + 尼 (ni) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 玻 (pha) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: ngải cát ni nhĩ tư pha nhĩ · Pinyin: ài jí ní ěr sī bō ěr
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 吉 (cát) + 尼 (ni) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 玻 (pha) + 爾 (nhĩ)