艾实

ài shíngải thật

Hán Việt: ngải thật · Pinyin: ài shí

Tổng quan

(Đông y) quả ngải cứu Trung Quốc (Artemisia argyi), còn gọi là quả ngải diệp

Cấu tạo: 艾 (ngải) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quả ngải cứu
  • Tần suất từ (Đông y) quả ngải cứu Trung Quốc (Artemisia argyi), còn gọi là quả ngải diệp

Eng

  • Cihui (TCM) fruit of Chinese mugwort (Artemisia argyi), aka fruit of argyi wormwood
  • Tần suất từ (TCM) fruit of Chinese mugwort (Artemisia argyi), aka fruit of argyi wormwood

Từ liên quan

Gần nghĩa

实业 · 实习 · 实事 · 实付 · 实价 · 实体 · 实例 · 实值