艾爾帕西諾 ài ěr pà xī nuò · ngải nhĩ mạt tây nặc Hán Việt: ngải nhĩ mạt tây nặc · Pinyin: ài ěr pà xī nuò Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 爾 (nhĩ) + 帕 (mạt) + 西 (tây) + 諾 (nặc)Pinyinài ěr pà xī nuòHán Việtngải nhĩ mạt tây nặcCấu tạo艾 + 爾 + 帕 + 西 + 諾 · ngải + nhĩ + mạt + tây + nặc nghĩa thành phần: ngải + nhĩ + mạt + tây + nặc