艾爾斯伯裡 ài ěr sī bó lǐ · ngải nhĩ tư bá lí Hán Việt: ngải nhĩ tư bá lí · Pinyin: ài ěr sī bó lǐ Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 伯 (bá) + 裡 (lí)Pinyinài ěr sī bó lǐHán Việtngải nhĩ tư bá líCấu tạo艾 + 爾 + 斯 + 伯 + 裡 · ngải + nhĩ + tư + bá + lí nghĩa thành phần: ngải + nhĩ + tư + bá + lí