艾德華威爾森
ngải đức hoa uy nhĩ sâm
Hán Việt: ngải đức hoa uy nhĩ sâm · Pinyin: ài dé huá wēi ěr sēn
Tổng quan
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 德 (đức) + 華 (hoa) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 森 (sâm)
Hán Việt: ngải đức hoa uy nhĩ sâm · Pinyin: ài dé huá wēi ěr sēn
Cấu tạo: 艾 (ngải) + 德 (đức) + 華 (hoa) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 森 (sâm)