艾森斯塔特 ài sēn sī tǎ tè · ngải sâm tư tháp đặc Hán Việt: ngải sâm tư tháp đặc · Pinyin: ài sēn sī tǎ tè Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 森 (sâm) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 特 (đặc)Pinyinài sēn sī tǎ tèHán Việtngải sâm tư tháp đặcCấu tạo艾 + 森 + 斯 + 塔 + 特 · ngải + sâm + tư + tháp + đặc nghĩa thành phần: ngải + sâm + tư + tháp + đặc