艾殊利高爾 ài shū lì gāo ěr · ngải thù lợi cao nhĩ Hán Việt: ngải thù lợi cao nhĩ · Pinyin: ài shū lì gāo ěr Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 殊 (thù) + 利 (lợi) + 高 (cao) + 爾 (nhĩ)Pinyinài shū lì gāo ěrHán Việtngải thù lợi cao nhĩCấu tạo艾 + 殊 + 利 + 高 + 爾 · ngải + thù + lợi + cao + nhĩ nghĩa thành phần: ngải + thù + lợi + cao + nhĩ