艾瑪瓦特森 ài mǎ wǎ tè sēn · ngải mã ngõa đặc sâm Hán Việt: ngải mã ngõa đặc sâm · Pinyin: ài mǎ wǎ tè sēn Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 瑪 (mã) + 瓦 (ngõa) + 特 (đặc) + 森 (sâm)Pinyinài mǎ wǎ tè sēnHán Việtngải mã ngõa đặc sâmCấu tạo艾 + 瑪 + 瓦 + 特 + 森 · ngải + mã + ngõa + đặc + sâm nghĩa thành phần: ngải + mã + ngõa + đặc + sâm