艾瑪瓦特森

ài mǎ wǎ tè sēn ngải mã ngõa đặc sâm

Hán Việt: ngải mã ngõa đặc sâm · Pinyin: ài mǎ wǎ tè sēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngải) + (mã) + (ngõa) + (đặc) + (sâm)