艾略特波浪 Àilüètè bōlàng · ngải lược đặc ba lãng Hán Việt: ngải lược đặc ba lãng · Pinyin: Àilüètè bōlàng Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 略 (lược) + 特 (đặc) + 波 (ba) + 浪 (lãng)PinyinÀilüètè bōlàngHán Việtngải lược đặc ba lãngCấu tạo艾 + 略 + 特 + 波 + 浪 · ngải + lược + đặc + ba + lãng nghĩa thành phần: ngải + lược + đặc + ba + lãng Nghĩa EngCihui Elliott wave