艾蒂安貝祖 ài dì ān bèi zǔ · ngải đế an bối tổ Hán Việt: ngải đế an bối tổ · Pinyin: ài dì ān bèi zǔ Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 蒂 (đế) + 安 (an) + 貝 (bối) + 祖 (tổ)Pinyinài dì ān bèi zǔHán Việtngải đế an bối tổCấu tạo艾 + 蒂 + 安 + 貝 + 祖 · ngải + đế + an + bối + tổ nghĩa thành phần: ngải + đế + an + bối + tổ