艾迪亞當斯 ài dí yǎ dāng sī · ngải địch á đương tư Hán Việt: ngải địch á đương tư · Pinyin: ài dí yǎ dāng sī Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 迪 (địch) + 亞 (á) + 當 (đương) + 斯 (tư)Pinyinài dí yǎ dāng sīHán Việtngải địch á đương tưCấu tạo艾 + 迪 + 亞 + 當 + 斯 · ngải + địch + á + đương + tư nghĩa thành phần: ngải + địch + á + đương + tư