節令不等人
tiết lệnh bất đẳng nhân
Hán Việt: tiết lệnh bất đẳng nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 節 (tiết) + 令 (lệnh) + 不 (bất) + 等 (đẳng) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 節令不等人 iélìng bù děngrén f.e. Don't miss the right season in farming.