節律性抽搐
tiết luật tính trừu súc
Hán Việt: tiết luật tính trừu súc
Tổng quan
Cấu tạo: 節 (tiết) + 律 (luật) + 性 (tính) + 抽 (trừu) + 搐 (súc)
Hán Việt: tiết luật tính trừu súc
Cấu tạo: 節 (tiết) + 律 (luật) + 性 (tính) + 抽 (trừu) + 搐 (súc)