芋水母亞綱 dụ thủy mẫu á cương Hán Việt: dụ thủy mẫu á cương Tổng quan Cấu tạo: 芋 (dụ) + 水 (thủy) + 母 (mẫu) + 亞 (á) + 綱 (cương)Hán Việtdụ thủy mẫu á cươngCấu tạo芋 + 水 + 母 + 亞 + 綱 · dụ + thủy + mẫu + á + cương nghĩa thành phần: dụ + thủy + mẫu + á + cương