芙烈達卡蘿 fú liè dá kǎ luó · phù liệt đạt tạp la Hán Việt: phù liệt đạt tạp la · Pinyin: fú liè dá kǎ luó Tổng quan Cấu tạo: 芙 (phù) + 烈 (liệt) + 達 (đạt) + 卡 (tạp) + 蘿 (la)Pinyinfú liè dá kǎ luóHán Việtphù liệt đạt tạp laCấu tạo芙 + 烈 + 達 + 卡 + 蘿 · phù + liệt + đạt + tạp + la nghĩa thành phần: phù + liệt + đạt + tạp + la