芝加哥公牛 zhī jiā gē gōng niú · chi gia ca công ngưu Hán Việt: chi gia ca công ngưu · Pinyin: zhī jiā gē gōng niú Tổng quan Cấu tạo: 芝 (chi) + 加 (gia) + 哥 (ca) + 公 (công) + 牛 (ngưu)Pinyinzhī jiā gē gōng niúHán Việtchi gia ca công ngưuCấu tạo芝 + 加 + 哥 + 公 + 牛 · chi + gia + ca + công + ngưu nghĩa thành phần: chi + gia + ca + công + ngưu