芝加哥白襪 zhī jiā gē bái wà · chi gia ca bạch miệt Hán Việt: chi gia ca bạch miệt · Pinyin: zhī jiā gē bái wà Tổng quan Cấu tạo: 芝 (chi) + 加 (gia) + 哥 (ca) + 白 (bạch) + 襪 (miệt)Pinyinzhī jiā gē bái wàHán Việtchi gia ca bạch miệtCấu tạo芝 + 加 + 哥 + 白 + 襪 · chi + gia + ca + bạch + miệt nghĩa thành phần: chi + gia + ca + bạch + miệt