芣苡

fú yǐphù dĩ

Hán Việt: phù dĩ · Pinyin: fú yǐ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【芣苡】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "variant of 芣苢[fúyǐ]"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

車前的別名。參見「車前」條。

Cấu tạo: 芣 (phù) + 苡 (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ variant of 芣苢[fu2 yi3]
  • Biên soạn plantain

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 車前的別名。參見「車前」條。

Eng

  • Cihui 芣苡 úyǐ n. plantain
  • Tần suất từ n. plantain

Từ liên quan

Gần nghĩa

芣苢 · 苡仁 · 苡米