芥子園畫譜 giới tử viên họa phổ Hán Việt: giới tử viên họa phổ Tổng quan Cấu tạo: 芥 (giới) + 子 (tử) + 園 (viên) + 畫 (họa) + 譜 (phổ)Hán Việtgiới tử viên họa phổCấu tạo芥 + 子 + 園 + 畫 + 譜 · giới + tử + viên + họa + phổ nghĩa thành phần: giới + tử + viên + họa + phổ Nghĩa EngCihui 芥子園畫譜 ièzǐyuán Huàpǔ n. Mustard Seed Garden Manual of Painting (1679-1701)