芥子属 giới tử chúc Hán Việt: giới tử chúc Tổng quan Cấu tạo: 芥 (giới) + 子 (tử) + 屬 (chúc)Hán Việtgiới tử chúcCấu tạo芥 + 子 + 屬 · giới + tử + chúc nghĩa thành phần: giới + tử + chúc Từ liên quan Gần nghĩa芥子供 · 芥子劫 · 芥子气 · 芥子泥 · 芥子 · 芥子毒气 · 芥子碱 · 芥子素