芦苇丛 lú wěi cóng·lô vi tùng Hán Việt: lô vi tùng · Pinyin: lú wěi cóng Tổng quan Cấu tạo: 蘆 (lô) + 葦 (vi) + 叢 (tùng)Pinyinlú wěi cóngHán Việtlô vi tùngCấu tạo蘆 + 葦 + 叢 · lô + vi + tùng nghĩa thành phần: lô + vi + tùng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bụi sậyĐứcHandedict Röhricht Từ liên quan Gần nghĩa芦苇丛生的 · 芦苇莺 · 芦苇 · 芦苇做的 · 芦苇状的 · 芦苇的 · 芦苇笔 · 芦苇荡