芦苇的

lô vi đích

Hán Việt: lô vi đích

Tổng quan

Cấu tạo: 蘆 (lô) + 葦 (vi) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

芦苇莺 · 芦苇 · 芦苇做的 · 芦苇状的 · 芦苇丛生的 · 芦苇丛 · 芦苇笔 · 芦苇荡