芦苇荡

lô vi đãng

Hán Việt: lô vi đãng

Tổng quan

Cấu tạo: 蘆 (lô) + 葦 (vi) + 蕩 (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầm lau sậy
  • Biên soạn reed marshes M:¹piàn

Eng

  • Cihui 蘆葦蕩 úwěidàng n. reed marshes M:¹piàn
  • Tần suất từ n. reed marshes M:¹piàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

芦苇莺 · 芦苇 · 芦苇做的 · 芦苇状的 · 芦苇丛生的 · 芦苇丛 · 芦苇的 · 芦苇笔