芬兰湾

fēn lán wānphân lan loan

Hán Việt: phân lan loan · Pinyin: fēn lán wān

Tổng quan

Cấu tạo: 芬 (phân) + 蘭 (lan) + 灣 (loan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vịnh Phần Lan

Eng

  • Cihui Gulf of Finland
  • Tần suất từ Gulf of Finland

Đức

  • Handedict Finnischer Meerbusen, Golf von Finnland

Từ liên quan

Gần nghĩa

芬兰人 · 芬兰的 · 芬兰语 · 芬兰 · 芬兰人的 · 芬兰语的 · 芬兰化 · 芬兰堡