芬兰的

phân lan đích

Hán Việt: phân lan đích

Tổng quan

(thuộc) Phần,lan, tiếng Phần,lan

Cấu tạo: 芬 (phân) + 蘭 (lan) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phần Lan

Từ liên quan

Gần nghĩa

芬兰人 · 芬兰语 · 兰的一种 · 芬兰 · 芬兰人的 · 芬兰语的 · 兰的种 · 芬兰化