芬蘭社會民主黨

fēn lán shè huì mín zhǔ dǎng phân lan xã hội dân chủ đảng

Hán Việt: phân lan xã hội dân chủ đảng · Pinyin: fēn lán shè huì mín zhǔ dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (lan) + (xã) + (hội) + (dân) + (chủ) + (đảng)