芬尼根守靈 fēn ní gēn shǒu líng · phân ni căn thủ linh Hán Việt: phân ni căn thủ linh · Pinyin: fēn ní gēn shǒu líng Tổng quan Cấu tạo: 芬 (phân) + 尼 (ni) + 根 (căn) + 守 (thủ) + 靈 (linh)Pinyinfēn ní gēn shǒu língHán Việtphân ni căn thủ linhCấu tạo芬 + 尼 + 根 + 守 + 靈 · phân + ni + căn + thủ + linh nghĩa thành phần: phân + ni + căn + thủ + linh