芬尼根守靈

fēn ní gēn shǒu líng phân ni căn thủ linh

Hán Việt: phân ni căn thủ linh · Pinyin: fēn ní gēn shǒu líng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (ni) + (căn) + (thủ) + (linh)