芯片制造商

xìn piàn zhì zào shāngtâm phiến chế tạo thương

Hán Việt: tâm phiến chế tạo thương · Pinyin: xìn piàn zhì zào shāng

Tổng quan

Cấu tạo: 芯 (tâm) + 片 (phiến) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà sản xuất chip

Đức

  • Handedict Chiphersteller

Từ liên quan

Gần nghĩa

芯片实验室