芯片實驗室
tâm phiến thật nghiệm thất
Hán Việt: tâm phiến thật nghiệm thất · Pinyin: xìn piàn shí yàn shì
Tổng quan
Cấu tạo: 芯 (tâm) + 片 (phiến) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)
Hán Việt: tâm phiến thật nghiệm thất · Pinyin: xìn piàn shí yàn shì
Cấu tạo: 芯 (tâm) + 片 (phiến) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)