花一些時間 hoa nhất ta thì gian Hán Việt: hoa nhất ta thì gian Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 一 (nhất) + 些 (ta) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việthoa nhất ta thì gianCấu tạo花 + 一 + 些 + 時 + 間 · hoa + nhất + ta + thì + gian nghĩa thành phần: hoa + nhất + ta + thì + gian