花一筆鉅款 hoa nhất bút cự khoản Hán Việt: hoa nhất bút cự khoản Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 一 (nhất) + 筆 (bút) + 鉅 (cự) + 款 (khoản)Hán Việthoa nhất bút cự khoảnCấu tạo花 + 一 + 筆 + 鉅 + 款 · hoa + nhất + bút + cự + khoản nghĩa thành phần: hoa + nhất + bút + cự + khoản