花呗

huā beihoa bái

Hán Việt: hoa bái · Pinyin: huā bei

Tổng quan

Dịch vụ tín dụng tiêu dùng Ant Check Later do Tập đoàn Tài chính Ant Financial Services 螞蟻金服

Cấu tạo: 花 (hoa) + 唄 (bái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 蚂蚁金服 cung cấp

Eng

  • Cihui Ant Check Later, consumer credit service offered by Ant Financial Services 螞蟻金服; 蚂蚁金服

Từ liên quan

Gần nghĩa

唄匿 · 唄器 · 唄士 · 唄策 · 唄讚 · 花㳌 · 花上 · 花丛