唄策

bái sách

Hán Việt: bái sách

Tổng quan

(物名)記梵唄之冊子也。☸

Cấu tạo: 呗 (bái) + 策 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)記梵唄之冊子也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

唄匿 · 唄器 · 唄士 · 唄讚 · 策修 · 策划 · 策动 · 策励