花園路徑句 hoa viên lộ kính cú Hán Việt: hoa viên lộ kính cú Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 園 (viên) + 路 (lộ) + 徑 (kính) + 句 (cú)Hán Việthoa viên lộ kính cúCấu tạo花 + 園 + 路 + 徑 + 句 · hoa + viên + lộ + kính + cú nghĩa thành phần: hoa + viên + lộ + kính + cú Nghĩa EngCihui 花園路徑句 uāyuán-lùjìng-jù n. <lg.> garden path sentence